Bảng HS-Code - 110710

Phần

Mã mục Diễn giải chương
1107 Malt; whether or not roasted

Mã HS

Mã mục Diễn giải chương
110710 Malt; not roasted
110720 Malt; roasted
+84 931143531
Đăng ký buổi demo